Tấm Inox 304 0.7mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 304 0.7mm là gì?
Tấm Inox 304 0.7mm là sản phẩm thép không gỉ được sản xuất từ vật liệu inox SUS304 với độ dày tiêu chuẩn 0.7mm. Đây là dòng tấm inox có độ dày trung bình, sở hữu sự cân bằng giữa khả năng chịu lực, tính linh hoạt khi gia công và tính thẩm mỹ cao.
So với các loại inox có độ dày mỏng hơn như 0.3mm, 0.4mm hoặc 0.5mm, tấm Inox 304 0.7mm có độ cứng tốt hơn, ít bị biến dạng trong quá trình sử dụng nhưng vẫn đảm bảo khả năng cắt, uốn, dập tạo hình dễ dàng.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như:
- Gia công cơ khí.
- Sản xuất thiết bị công nghiệp.
- Thiết bị nhà bếp.
- Trang trí nội thất.
- Xây dựng dân dụng.
- Sản xuất linh kiện máy móc.
Hiện nay, nhu cầu sử dụng tấm inox 304 độ dày 0.7mm ngày càng tăng nhờ những ưu điểm nổi bật về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm inox khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao của Muaban Kim Loại để lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tổng quan về inox 304 – Loại inox phổ biến nhất hiện nay
Inox 304 là một trong những loại thép không gỉ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Đây là dòng inox Austenitic chứa hàm lượng Crom và Niken cao, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt, độ dẻo cao và dễ dàng gia công.
Thành phần hóa học cơ bản của inox 304 gồm:
| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
| Crom (Cr) | 18 – 20 |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2 |
| Silic (Si) | ≤ 1 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt, inox 304 có khả năng chống lại sự tác động của môi trường như:
- Không khí ẩm.
- Nước sạch.
- Hơi nước.
- Một số loại hóa chất nhẹ.
Đặc biệt, inox 304 có bề mặt sáng bóng tự nhiên, không cần sơn phủ bảo vệ như thép thông thường, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 304 0.7mm
1. Khả năng chống gỉ sét vượt trội
Một trong những lý do khiến tấm Inox 304 0.7mm được ưa chuộng là khả năng chống ăn mòn rất tốt.
Trong quá trình sử dụng, Crom trong inox tạo ra một lớp màng oxit mỏng trên bề mặt. Lớp màng này giúp bảo vệ kim loại bên trong khỏi quá trình oxy hóa.
Nhờ vậy, sản phẩm có thể sử dụng trong các môi trường:
- Nhà máy sản xuất thực phẩm.
- Khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.
- Công trình ngoài trời.
- Nhà hàng, khách sạn.
- Các khu vực có độ ẩm cao.
So với thép carbon hoặc các loại kim loại thông thường, inox 304 có tuổi thọ cao hơn và giữ được vẻ ngoài đẹp trong thời gian dài.
2. Độ dày 0.7mm giúp tăng khả năng chịu lực
Độ dày 0.7mm là một trong những quy cách được lựa chọn nhiều trong nhóm inox tấm mỏng.
Ưu điểm của độ dày này:
- Cứng cáp hơn các loại inox dưới 0.5mm.
- Hạn chế cong vênh khi gia công.
- Chịu va đập tốt hơn.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế.
Tấm inox 304 0.7mm thường được sử dụng cho các sản phẩm cần độ chắc chắn nhưng vẫn yêu cầu trọng lượng nhẹ.
Ví dụ:
- Vỏ thiết bị.
- Tủ inox.
- Mặt bàn công nghiệp.
- Chi tiết máy.
- Tấm trang trí.
3. Bề mặt đẹp, dễ vệ sinh
Không chỉ có độ bền cao, inox 304 còn nổi bật nhờ tính thẩm mỹ.
Các dạng bề mặt phổ biến:
Bề mặt 2B
Đây là loại bề mặt thông dụng nhất, có độ sáng nhẹ, mịn và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Bề mặt BA
Bề mặt được xử lý sáng bóng như gương, thường dùng trong các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Bề mặt HL (Hairline)
Dạng inox xước được sử dụng nhiều trong trang trí nội thất, thang máy và các công trình hiện đại.
Nhờ bề mặt nhẵn mịn, tấm inox 304 0.7mm rất dễ vệ sinh, hạn chế bám bẩn và đảm bảo tính an toàn trong ngành thực phẩm.
Quy cách phổ biến của tấm Inox 304 0.7mm
Tấm Inox 304 0.7mm được sản xuất theo nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Một số quy cách phổ biến:
| Độ dày | Khổ tấm | Chiều dài |
| 0.7mm | 1000mm | 2000mm |
| 0.7mm | 1219mm | 2438mm |
| 0.7mm | 1500mm | 3000mm |
Ngoài kích thước tiêu chuẩn, khách hàng có thể yêu cầu gia công theo kích thước riêng.
Các phương pháp gia công thường gặp:
- Cắt tấm inox theo quy cách.
- Cắt laser CNC.
- Chấn gấp inox.
- Đột lỗ.
- Đánh bóng.
- Xử lý bề mặt.
Việc lựa chọn đúng kích thước giúp giảm hao hụt vật liệu và tối ưu chi phí sản xuất.
Trọng lượng tấm Inox 304 0.7mm
Trọng lượng là yếu tố quan trọng khi tính toán chi phí mua hàng, vận chuyển và gia công.
Công thức tính:
Khối lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Khối lượng riêng
Trong đó:
- Khối lượng riêng inox 304: khoảng 7.93 kg/dm³.
- Độ dày: 0.7mm.
Ví dụ:
Tấm Inox 304 0.7mm kích thước 1000mm × 2000mm:
= 0.7 × 1 × 2 × 7.93
≈ 11.1 kg/tấm
Khối lượng thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và sai số độ dày.
Ứng dụng của tấm Inox 304 0.7mm trong thực tế
1. Sản xuất thiết bị nhà bếp
Inox 304 được đánh giá cao trong ngành thực phẩm nhờ tính an toàn và khả năng chống ăn mòn.
Tấm inox 304 0.7mm được dùng để sản xuất:
- Bàn inox.
- Kệ inox.
- Khay đựng thực phẩm.
- Chậu rửa.
- Tủ inox.
- Thiết bị bếp công nghiệp.
Vật liệu không bị ảnh hưởng bởi nước và dễ dàng vệ sinh nên đáp ứng tốt các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm.
2. Gia công cơ khí chính xác
Trong ngành cơ khí, tấm inox 304 0.7mm là lựa chọn phù hợp cho nhiều chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
Ứng dụng gồm:
- Vỏ máy.
- Tấm che bảo vệ.
- Linh kiện máy móc.
- Thiết bị tự động hóa.
- Chi tiết kết cấu.
Khả năng dễ hàn, dễ tạo hình giúp inox 304 đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

