Tấm Inox 316 0.14mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 316 0.14mm là gì?
Tấm Inox 316 0.14mm là sản phẩm thép không gỉ cao cấp thuộc dòng inox SUS 316, có độ dày 0.14mm. Đây là loại inox tấm siêu mỏng được sản xuất bằng công nghệ cán nguội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định trong quá trình sử dụng.
Inox 316 được xem là một trong những loại inox Austenitic cao cấp nhất hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội. Điểm khác biệt lớn nhất của inox 316 so với inox 304 là sự bổ sung nguyên tố Molypden (Mo), giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn trong môi trường chứa Clorua và hóa chất.
Với độ dày 0.14mm, tấm inox 316 0.14mm có ưu điểm là nhẹ, linh hoạt, dễ gia công nhưng vẫn giữ được độ bền, độ ổn định và khả năng chống oxy hóa tốt.
Sản phẩm thường được ứng dụng trong:
- Công nghiệp điện tử.
- Thiết bị y tế.
- Công nghiệp thực phẩm.
- Dược phẩm.
- Hóa chất.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Thiết bị phòng sạch.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm khác trong danh mục Tấm Inox để lựa chọn loại vật liệu phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 316 0.14mm
1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của inox 316 là khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều loại inox phổ biến.
Nhờ thành phần có chứa Molypden, tấm inox 316 0.14mm có khả năng:
- Chống ăn mòn trong môi trường muối.
- Hạn chế ăn mòn rỗ.
- Chống oxy hóa tốt.
- Làm việc ổn định trong môi trường hóa chất.
Đặc biệt, vật liệu phù hợp với các môi trường:
- Nước biển.
- Khu vực ven biển.
- Nhà máy hóa chất.
- Phòng thí nghiệm.
- Nhà máy sản xuất dược phẩm.
So với inox 304, inox 316 có độ bền sử dụng cao hơn trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
2. Độ dày 0.14mm – Mỏng, nhẹ và linh hoạt
Tấm inox 316 0.14mm thuộc nhóm inox mỏng, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu giảm trọng lượng và tiết kiệm vật liệu.
Ưu điểm:
- Khối lượng nhẹ.
- Dễ uốn tạo hình.
- Tiết kiệm nguyên liệu.
- Dễ tích hợp vào sản phẩm nhỏ.
Tuy nhiên, do độ dày thấp nên sản phẩm thường được sử dụng trong các chi tiết kỹ thuật, lớp bảo vệ hoặc linh kiện thay vì các kết cấu chịu lực lớn.
3. Khả năng chịu nhiệt ổn định
Ngoài khả năng chống ăn mòn, inox 316 còn có khả năng chịu nhiệt tốt.
Tấm inox 316 0.14mm có thể:
- Làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
- Duy trì độ ổn định vật liệu.
- Hạn chế biến dạng nhiệt.
- Chống oxy hóa trong quá trình sử dụng.
Đặc tính này giúp inox 316 phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp hiện đại.
4. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh
Inox 316 có bề mặt sáng bóng, mang tính thẩm mỹ cao và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
Ưu điểm:
- Không dễ bám bẩn.
- Dễ lau chùi.
- Ít bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm.
- Duy trì vẻ ngoài lâu dài.
Vì vậy, inox 316 thường được lựa chọn trong các ngành yêu cầu cao về vệ sinh như thực phẩm, y tế và dược phẩm.
5. Khả năng gia công chính xác
Tấm inox 316 0.14mm có tính dẻo tốt, thuận lợi cho nhiều phương pháp gia công:
- Cắt laser chính xác.
- Dập tạo hình.
- Cán định hình.
- Gia công linh kiện.
- Hàn kỹ thuật cao.
Khả năng gia công tốt giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 316 0.14mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 316 0.14mm |
| Mác thép | SUS 316 |
| Độ dày | 0.14mm |
| Chủng loại | Inox tấm mỏng |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, EN |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4 |
| Chiều rộng | Theo yêu cầu |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu |
Tùy theo nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp dạng tấm hoặc dạng cuộn và cắt theo kích thước yêu cầu.
Thành phần hóa học của Inox 316
Inox SUS 316 thuộc nhóm inox Austenitic với thành phần:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Crom (Cr)
Giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, tăng khả năng chống gỉ.
Niken (Ni)
Tăng độ dẻo, độ bền và giúp ổn định cấu trúc Austenitic.
Molypden (Mo)
Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường có muối và hóa chất.
So sánh Tấm Inox 316 0.14mm và Tấm Inox 304 0.14mm
| Tiêu chí | Inox 316 0.14mm | Inox 304 0.14mm |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Chống nước biển | Xuất sắc | Trung bình |
| Chống hóa chất | Cao | Khá |
| Độ bền | Cao | Cao |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Trong các môi trường có tính ăn mòn cao, inox 316 0.14mm mang lại hiệu quả sử dụng tốt hơn inox 304.
Ứng dụng phổ biến của Tấm Inox 316 0.14mm
1. Ngành điện tử
Tấm inox 316 0.14mm được sử dụng trong:
- Linh kiện điện tử.
- Tấm chắn bảo vệ.
- Chi tiết thiết bị chính xác.
2. Ngành y tế
Nhờ khả năng chống gỉ và vệ sinh tốt, inox 316 được dùng để:
- Sản xuất dụng cụ y tế.
- Thiết bị phòng sạch.
- Linh kiện máy móc y tế.
3. Ngành thực phẩm và dược phẩm
Ứng dụng:
- Thiết bị chế biến.
- Bộ phận máy sản xuất.
- Chi tiết tiếp xúc nguyên liệu.
4. Ngành hóa chất
Sản phẩm phù hợp để chế tạo:
- Bộ phận máy tiếp xúc hóa chất.
- Thiết bị phòng thí nghiệm.
- Tấm bảo vệ chống ăn mòn.
5. Công nghiệp hàng hải
Nhờ khả năng chống nước biển tốt, inox 316 0.14mm được ứng dụng trong:
- Linh kiện tàu biển.
- Thiết bị ngoài trời.
- Chi tiết chống ăn mòn.
Ưu điểm khi sử dụng Tấm Inox 316 0.14mm
Chống ăn mòn vượt trội
Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao, muối và hóa chất.
Trọng lượng nhẹ
Giúp giảm khối lượng sản phẩm và tối ưu thiết kế.
Độ bền cao
Duy trì hiệu quả sử dụng lâu dài.
Bề mặt đẹp
Đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và vệ sinh.
Dễ gia công
Có thể tạo hình theo nhiều yêu cầu kỹ thuật.
Giá Tấm Inox 316 0.14mm hiện nay
Giá tấm inox 316 0.14mm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Kích thước sản phẩm.
- Xuất xứ.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Do inox 316 là vật liệu cao cấp có chứa Molypden nên giá thường cao hơn inox 304.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Kích thước tấm.
- Số lượng cần mua.
- Tiêu chuẩn mong muốn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm kim loại chất lượng cao tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Mua Tấm Inox 316 0.14mm ở đâu uy tín?
Khi lựa chọn tấm inox 316 0.14mm, khách hàng nên tìm đơn vị cung cấp:
- Đúng tiêu chuẩn SUS 316.
- Có chứng chỉ chất lượng.
- Nguồn hàng rõ ràng.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Tư vấn kỹ thuật chính xác.
Một nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng vật liệu và tối ưu hiệu quả sản xuất.
Kết luận
Tấm Inox 316 0.14mm là dòng inox tấm mỏng cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, trọng lượng nhẹ, tính linh hoạt cao và độ bền ổn định.
Sản phẩm phù hợp với nhiều ngành công nghiệp hiện đại như điện tử, y tế, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và hàng hải.
Với khả năng làm việc tốt trong môi trường khắc nghiệt, inox 316 0.14mm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu mỏng, chính xác nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

