Tấm Inox 316 0.19mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.19mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Tấm Inox 316 0.19mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.19mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc mác thép SUS 316, có độ dày 0.19mm. Đây là loại inox tấm mỏng được sản xuất bằng công nghệ cán nguội hiện đại, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.

    Inox 316 được biết đến là một trong những loại inox Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt nhất hiện nay. So với inox 304, inox 316 có thêm thành phần Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống tác động của ion Clorua và làm việc hiệu quả hơn trong môi trường hóa chất, nước biển.

    Với độ dày 0.19mm, tấm inox 316 0.19mm có sự cân bằng giữa độ mỏng, tính linh hoạt và độ bền. Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cần vật liệu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống gỉ, chống oxy hóa và tuổi thọ cao.

    Các lĩnh vực sử dụng phổ biến gồm:

    • Công nghiệp điện tử.
    • Thiết bị y tế.
    • Công nghiệp thực phẩm.
    • Ngành dược phẩm.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Sản xuất linh kiện chính xác.
    • Thiết bị phòng sạch.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm khác trong danh mục Tấm Inox để lựa chọn vật liệu phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 316 0.19mm

    1. Khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt

    Tấm inox 316 0.19mm sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ thành phần Molypden (Mo).

    So với các loại inox thông thường, vật liệu có ưu thế:

    • Chống ăn mòn trong môi trường muối.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Hạn chế ăn mòn rỗ.
    • Chống ăn mòn kẽ hở.
    • Bền trong môi trường hóa chất.

    Đặc biệt, inox 316 được đánh giá cao khi sử dụng trong:

    • Môi trường biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Nhà máy xử lý nước.
    • Thiết bị sản xuất dược phẩm.

    Nhờ đặc tính này, sản phẩm có tuổi thọ cao hơn khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

    2. Độ dày 0.19mm linh hoạt trong gia công

    Với độ dày 0.19mm, tấm inox 316 thuộc nhóm inox mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng cần thiết.

    Ưu điểm:

    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ uốn cong.
    • Dễ tạo hình.
    • Tiết kiệm vật liệu.
    • Phù hợp với chi tiết nhỏ.

    Đây là độ dày được sử dụng nhiều trong các sản phẩm yêu cầu sự linh hoạt nhưng không cần khả năng chịu lực quá lớn.

    3. Độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt

    Mặc dù có độ dày nhỏ, inox 316 0.19mm vẫn duy trì được những đặc tính nổi bật của inox 316.

    Sản phẩm có khả năng:

    • Chịu nhiệt ổn định.
    • Hạn chế biến dạng khi gia nhiệt.
    • Duy trì cấu trúc kim loại.
    • Hoạt động lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt.

    Điều này giúp inox 316 phù hợp với các thiết bị công nghiệp yêu cầu độ bền cao.

    4. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Tấm inox 316 0.19mm có bề mặt sáng bóng, đáp ứng tốt yêu cầu về thẩm mỹ.

    Ưu điểm:

    • Dễ vệ sinh.
    • Ít bám bụi.
    • Không bị gỉ sét trong môi trường thông thường.
    • Duy trì vẻ ngoài lâu dài.

    Đặc tính này giúp inox 316 được sử dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

    5. Khả năng gia công đa dạng

    Tấm inox 316 0.19mm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Cắt laser.
    • Dập khuôn.
    • Uốn định hình.
    • Cắt chính xác.
    • Hàn kỹ thuật cao.
    • Gia công linh kiện.

    Nhờ tính dẻo tốt, sản phẩm phù hợp với nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.

    Thông số kỹ thuật Tấm Inox 316 0.19mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 316 0.19mm
    Mác thépSUS 316
    Độ dày0.19mm
    Chủng loạiInox tấm mỏng
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, EN
    Bề mặt2B, BA, No.4
    Chiều rộngTheo yêu cầu
    Chiều dàiTheo yêu cầu
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu

    Sản phẩm có thể được cung cấp dạng tấm hoặc dạng cuộn, sau đó cắt theo kích thước khách hàng yêu cầu.

    Thành phần hóa học của Inox 316

    Inox SUS 316 có thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Crom (Cr)

    Tạo lớp màng bảo vệ giúp inox chống oxy hóa và chống gỉ.

    Niken (Ni)

    Giúp tăng độ dẻo, độ bền và khả năng ổn định cấu trúc.

    Molypden (Mo)

    Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa muối và hóa chất.

    So sánh Tấm Inox 316 0.19mm và Tấm Inox 304 0.19mm

    Tiêu chíInox 316 0.19mmInox 304 0.19mm
    Khả năng chống ăn mònRất caoTốt
    Chống nước biểnXuất sắcKhá
    Chống hóa chấtTốt hơnTrung bình
    Độ bềnCaoCao
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Trong các môi trường có độ ẩm cao, muối hoặc hóa chất, inox 316 0.19mm mang lại hiệu quả sử dụng vượt trội.

    Ứng dụng phổ biến của Tấm Inox 316 0.19mm

    1. Ngành điện tử

    Tấm inox 316 0.19mm được sử dụng để:

    • Làm vỏ bảo vệ linh kiện.
    • Chi tiết máy điện tử.
    • Bộ phận chống ăn mòn.

    2. Ngành y tế

    Nhờ khả năng chống gỉ và an toàn cao, inox 316 được dùng trong:

    • Thiết bị y tế.
    • Dụng cụ phòng sạch.
    • Linh kiện máy móc chuyên dụng.

    3. Ngành thực phẩm và dược phẩm

    Ứng dụng:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Máy sản xuất thuốc.
    • Bộ phận tiếp xúc nguyên liệu.

    4. Ngành hóa chất

    Sản phẩm phù hợp để gia công:

    • Thiết bị chứa hóa chất.
    • Linh kiện máy xử lý.
    • Bộ phận chống ăn mòn.

    5. Ngành hàng hải

    Inox 316 0.19mm được sử dụng trong:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Linh kiện ngoài trời.
    • Chi tiết chống tác động nước biển.

    Ưu điểm khi sử dụng Tấm Inox 316 0.19mm

    Khả năng chống ăn mòn cao

    Phù hợp với môi trường hóa chất, nước biển và độ ẩm cao.

    Trọng lượng nhẹ

    Giúp tối ưu thiết kế và giảm chi phí vật liệu.

    Độ bền tốt

    Duy trì hiệu quả sử dụng trong thời gian dài.

    Tính thẩm mỹ cao

    Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh.

    Gia công linh hoạt

    Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất.

    Giá Tấm Inox 316 0.19mm hiện nay

    Giá tấm inox 316 0.19mm phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox.
    • Kích thước sản phẩm.
    • Xuất xứ.
    • Bề mặt hoàn thiện.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Phương pháp gia công.

    Do inox 316 thuộc nhóm inox cao cấp nên giá thành thường cao hơn các loại inox phổ biến như 201 hoặc 304.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

    • Kích thước tấm.
    • Số lượng.
    • Yêu cầu kỹ thuật.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm kim loại chuyên dụng tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Mua Tấm Inox 316 0.19mm ở đâu uy tín?

    Khi mua tấm inox 316 0.19mm, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp:

    • Đúng tiêu chuẩn SUS 316.
    • Có chứng chỉ CO/CQ.
    • Nguồn hàng ổn định.
    • Có khả năng cung cấp inox mỏng chính xác.
    • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.

    Việc lựa chọn đơn vị uy tín giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Kết luận

    Tấm Inox 316 0.19mm là dòng vật liệu inox mỏng cao cấp với nhiều ưu điểm nổi bật như chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao, bề mặt đẹp và khả năng gia công linh hoạt.

    Sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp hiện đại như điện tử, y tế, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và hàng hải.

    Với sự kết hợp giữa độ mỏng, tính linh hoạt và khả năng chống chịu môi trường tốt, inox 316 0.19mm là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu vật liệu chính xác, bền bỉ và có tuổi thọ cao.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: