Tấm Inox 321 0.21mm – Báo Giá, Đặc Điểm, Quy Cách Và Ứng Dụng Chi Tiết
Tấm Inox 321 0.21mm là gì?
Tấm Inox 321 0.21mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp có độ dày 0.21mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4304 và EN 10088. Đây là loại inox tấm mỏng nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao, chống oxy hóa tốt và duy trì độ bền trong môi trường làm việc ở nhiệt độ cao.
Điểm khác biệt của inox 321 so với inox 304 là được bổ sung Titan (Ti) vào thành phần hóa học. Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu, hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua crom trong quá trình hàn hoặc gia nhiệt, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn liên kết hạt và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Với độ dày 0.21mm, tấm inox 321 có trọng lượng nhẹ, dễ gia công, dễ tạo hình và phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu mỏng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều quy cách và chủng loại tại Tấm Inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 321 0.21mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của inox 321 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Tấm inox 321 0.21mm có thể:
- Chịu nhiệt liên tục.
- Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Hạn chế biến dạng do nhiệt.
- Duy trì cơ tính ổn định.
- Phù hợp với môi trường gia nhiệt liên tục.
Nhờ đó, sản phẩm thường được sử dụng trong các hệ thống lò nung, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị công nghiệp nhiệt.
Chống ăn mòn tốt
Bên cạnh khả năng chịu nhiệt, inox 321 còn có khả năng chống ăn mòn hiệu quả.
Các ưu điểm gồm:
- Chống gỉ trong môi trường thông thường.
- Hạn chế ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn.
- Chống oxy hóa ngoài trời.
- Làm việc ổn định trong môi trường ẩm.
Khả năng chống ăn mòn giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
Độ dày 0.21mm dễ gia công
Với độ dày mỏng, sản phẩm phù hợp cho nhiều phương pháp gia công như:
- Cắt laser.
- Dập.
- Chấn gấp.
- Uốn tạo hình.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Gia công CNC.
Khả năng gia công linh hoạt giúp đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất.
Bề mặt sáng đẹp
Tấm inox 321 0.21mm có nhiều lựa chọn bề mặt:
- BA.
- 2B.
- No.4.
- Hairline (HL).
Bề mặt sáng bóng giúp tăng tính thẩm mỹ và dễ dàng vệ sinh sau quá trình sử dụng.
Tuổi thọ cao
Nhờ thành phần Titan và hàm lượng Crom – Niken cao, inox 321 có tuổi thọ lâu dài ngay cả khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 321 0.21mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 321 0.21mm |
| Mác thép | SUS 321 |
| Độ dày | 0.21mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Bề mặt | BA, 2B, No.4, HL |
| Khổ tiêu chuẩn | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm |
| Gia công | Cắt theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 321
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 17 – 19% |
| Niken (Ni) | 9 – 12% |
| Titan (Ti) | ≥ 5 × C và tối đa 0.70% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤2% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu và hạn chế hiện tượng ăn mòn liên kết hạt sau quá trình hàn.
So sánh Tấm Inox 321 0.21mm và Tấm Inox 304 0.21mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Cao |
| Chống ăn mòn sau hàn | Tốt hơn | Tốt |
| Chống oxy hóa | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng tạo hình | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu ứng dụng yêu cầu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc hàn nhiều, inox 321 là lựa chọn phù hợp hơn.
Ứng dụng của Tấm Inox 321 0.21mm
Công nghiệp nhiệt
Được sử dụng để chế tạo:
- Vỏ lò nung.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Ống dẫn khí nóng.
- Thiết bị chịu nhiệt.
Ngành hóa chất
Ứng dụng:
- Bồn chứa.
- Thiết bị phản ứng.
- Đường ống hóa chất.
- Thiết bị chống ăn mòn.
Công nghiệp thực phẩm
Sản phẩm được dùng để:
- Thiết bị chế biến.
- Bồn chứa thực phẩm.
- Băng chuyền inox.
- Dụng cụ sản xuất.
Công nghiệp ô tô
Được sử dụng trong:
- Ống xả.
- Bộ giảm thanh.
- Chi tiết chịu nhiệt.
- Hệ thống khí thải.
Gia công cơ khí
Ứng dụng để sản xuất:
- Tấm ốp.
- Vỏ máy.
- Linh kiện cơ khí.
- Chi tiết dập định hình.
Ưu điểm của Tấm Inox 321 0.21mm
- Chịu nhiệt rất tốt.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Chống ăn mòn sau hàn.
- Dễ gia công.
- Trọng lượng nhẹ.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Tuổi thọ cao.
- Chi phí bảo trì thấp.
Báo giá Tấm Inox 321 0.21mm
Giá Tấm Inox 321 0.21mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Khổ inox.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Loại bề mặt.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt theo kích thước.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Chiều dài × chiều rộng.
- Số lượng.
- Yêu cầu gia công.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
Ngoài inox 321, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm kim loại chất lượng cao tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng công trình.
Mua Tấm Inox 321 0.21mm ở đâu uy tín?
Khi lựa chọn nhà cung cấp, khách hàng nên ưu tiên đơn vị:
- Cung cấp inox SUS 321 chính hãng.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Gia công theo yêu cầu.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
- Nguồn hàng ổn định.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.21mm là vật liệu thép không gỉ chất lượng cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn. Nhờ độ dày mỏng, dễ gia công và bề mặt đẹp, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhiệt, hóa chất, thực phẩm, ô tô và cơ khí chế tạo.
Việc lựa chọn đúng quy cách tấm inox 321 0.21mm cùng nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả sản xuất và kéo dài tuổi thọ cho thiết bị cũng như công trình.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

