Tấm Inox 321 0.3mm – Báo Giá Mới Nhất, Đặc Điểm, Quy Cách Và Ứng Dụng
Tấm Inox 321 0.3mm là gì?
Tấm Inox 321 0.3mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp có độ dày 0.3mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4304 và EN 10088. Đây là loại inox tấm mỏng nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao, chống oxy hóa tốt và duy trì tính ổn định cơ học trong môi trường nhiệt độ cao.
So với inox 304, inox 321 được bổ sung Titan (Ti) vào thành phần hợp kim. Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu, ngăn chặn hiện tượng kết tủa cacbua crom trong quá trình hàn hoặc gia nhiệt, từ đó cải thiện khả năng chống ăn mòn liên kết hạt và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Với độ dày 0.3mm, tấm inox 321 có trọng lượng nhẹ, dễ cắt, dễ uốn và tạo hình, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, khả năng chịu nhiệt và tính thẩm mỹ.
Để tham khảo thêm các quy cách inox tấm khác, khách hàng có thể xem tại Tấm Inox, nơi cung cấp đa dạng chủng loại inox đáp ứng nhu cầu dân dụng và công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 321 0.3mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Khả năng chịu nhiệt là ưu điểm nổi bật nhất của inox 321.
Tấm inox 321 0.3mm có thể:
- Làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Hạn chế biến dạng khi gia nhiệt.
- Duy trì cơ tính trong thời gian dài.
- Thích hợp với các hệ thống gia nhiệt liên tục.
Nhờ đặc tính này, inox 321 được sử dụng rộng rãi trong ngành nhiệt và công nghiệp chế tạo thiết bị chịu nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Ngoài khả năng chịu nhiệt, inox 321 còn có khả năng chống ăn mòn đáng tin cậy.
Ưu điểm gồm:
- Chống gỉ trong điều kiện thông thường.
- Chống ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn.
- Chống oxy hóa ngoài trời.
- Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
Khả năng này giúp kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo dưỡng.
Độ dày 0.3mm dễ gia công
Với độ dày mỏng, tấm inox 321 0.3mm có thể gia công bằng nhiều phương pháp như:
- Cắt laser.
- Cắt CNC.
- Dập định hình.
- Chấn gấp.
- Uốn tạo hình.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
Khả năng gia công linh hoạt giúp đáp ứng nhiều yêu cầu trong sản xuất công nghiệp và dân dụng.
Bề mặt sáng đẹp
Sản phẩm có nhiều loại bề mặt phổ biến:
- BA.
- 2B.
- No.4.
- Hairline (HL).
Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh và mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho thành phẩm.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Nhờ thành phần Titan và hàm lượng Crom – Niken ổn định, inox 321 có tuổi thọ cao ngay cả khi làm việc trong môi trường nhiệt độ lớn hoặc điều kiện ăn mòn nhẹ.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 321 0.3mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 321 0.3mm |
| Mác thép | SUS 321 |
| Độ dày | 0.3mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Bề mặt | BA, 2B, No.4, HL |
| Khổ tiêu chuẩn | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm |
| Gia công | Cắt theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 321
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 17 – 19% |
| Niken (Ni) | 9 – 12% |
| Titan (Ti) | ≥ 5 × C và tối đa 0.70% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤2% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu và nâng cao khả năng chống ăn mòn sau khi hàn.
So sánh Tấm Inox 321 0.3mm và Tấm Inox 304 0.3mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Cao |
| Chống ăn mòn sau hàn | Tốt hơn | Tốt |
| Chống oxy hóa | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng gia công | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu sản phẩm thường xuyên làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc cần hàn nhiều, inox 321 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Ứng dụng của Tấm Inox 321 0.3mm
Công nghiệp nhiệt
Được sử dụng để chế tạo:
- Vỏ lò nung.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Ống dẫn khí nóng.
- Thiết bị chịu nhiệt.
Ngành hóa chất
Ứng dụng:
- Thiết bị phản ứng.
- Đường ống hóa chất.
- Bồn chứa.
- Thiết bị chống ăn mòn.
Công nghiệp thực phẩm
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Thiết bị chế biến.
- Bàn inox.
- Bồn chứa thực phẩm.
- Dây chuyền sản xuất.
Công nghiệp ô tô
Được ứng dụng cho:
- Ống xả.
- Bộ giảm thanh.
- Tấm chắn nhiệt.
- Hệ thống khí thải.
Gia công cơ khí
Sản phẩm được dùng để sản xuất:
- Vỏ máy.
- Tấm ốp.
- Chi tiết dập.
- Linh kiện cơ khí.
- Thiết bị công nghiệp.
Ưu điểm của Tấm Inox 321 0.3mm
- Chịu nhiệt rất tốt.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Chống ăn mòn sau hàn.
- Dễ gia công.
- Trọng lượng nhẹ.
- Bề mặt đẹp.
- Tuổi thọ cao.
- Chi phí bảo trì thấp.
Báo giá Tấm Inox 321 0.3mm
Giá Tấm Inox 321 0.3mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Kích thước tấm.
- Khổ inox.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Loại bề mặt.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Chiều dài × chiều rộng.
- Khối lượng hoặc số lượng.
- Yêu cầu cắt theo kích thước.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
Ngoài inox 321, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật liệu chất lượng cao tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn giải pháp phù hợp với từng dự án.
Mua Tấm Inox 321 0.3mm ở đâu uy tín?
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:
- Cung cấp inox SUS 321 chính hãng.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh toàn quốc.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
- Nguồn hàng ổn định.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.3mm là vật liệu thép không gỉ chất lượng cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn. Với độ dày mỏng, dễ gia công và tính thẩm mỹ cao, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhiệt, hóa chất, thực phẩm, ô tô và cơ khí chế tạo.
Việc lựa chọn đúng quy cách tấm inox 321 0.3mm cùng nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả sản xuất và kéo dài tuổi thọ cho thiết bị cũng như công trình.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

