Tấm Inox 321 0.6mm – Báo Giá, Quy Cách, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Mới Nhất
Tấm Inox 321 0.6mm là gì?
Tấm Inox 321 0.6mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp được bổ sung Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn liên tinh thể. Với độ dày 0.6mm, sản phẩm thuộc nhóm inox tấm mỏng có độ bền cao, dễ gia công và được sử dụng rộng rãi trong các ngành chế tạo thiết bị công nghiệp, thực phẩm, hóa chất, hệ thống ống dẫn, cơ khí chính xác và trang trí nội thất.
Khác với inox 304, tấm Inox 321 0.6mm có khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao từ 427°C đến 816°C, đồng thời hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua Crom sau khi hàn. Điều này giúp vật liệu giữ được khả năng chống ăn mòn ngay cả trong điều kiện vận hành liên tục ở nhiệt độ cao.
Độ dày 0.6mm là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần độ cứng tốt hơn so với các loại inox siêu mỏng nhưng vẫn đảm bảo khả năng uốn, dập và tạo hình dễ dàng.
Để xem thêm các chủng loại và quy cách khác, khách hàng có thể tham khảo tại tấm inox với nhiều lựa chọn đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 321 0.6mm
| Tiêu chí | Thông số |
| Mác thép | SUS 321 / Inox 321 |
| Độ dày | 0.6mm |
| Khổ tiêu chuẩn | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | Dạng cuộn hoặc cắt tấm theo yêu cầu |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, Hairline (HL) |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Xuất xứ | POSCO, Acerinox, Outokumpu, Tsingshan, Jindal… |
Thành phần hóa học của inox 321
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 17 – 19% |
| Niken (Ni) | 9 – 12% |
| Titan (Ti) | ≥5 × C và tối đa 0.70% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤2% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Titan giúp ổn định cấu trúc của inox 321, tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn sau quá trình hàn.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 321 0.6mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Tấm Inox 321 0.6mm được thiết kế để làm việc trong các môi trường có nhiệt độ cao như:
- Lò công nghiệp.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Đường ống dẫn khí nóng.
- Hệ thống ống xả.
- Thiết bị nhiệt.
Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao giúp sản phẩm duy trì độ bền và hiệu suất sử dụng trong thời gian dài.
Chống ăn mòn hiệu quả
Sản phẩm có khả năng chống:
- Ăn mòn liên tinh thể.
- Gỉ sét.
- Oxy hóa.
- Ăn mòn trong môi trường công nghiệp thông thường.
Nhờ đó, inox 321 được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực sản xuất và chế tạo.
Dễ gia công
Độ dày 0.6mm giúp sản phẩm:
- Dễ cắt.
- Dễ uốn.
- Dễ chấn.
- Dễ dập.
- Dễ hàn.
- Dễ tạo hình.
Đáp ứng tốt các yêu cầu gia công cơ khí chính xác.
Bề mặt đẹp
Tấm Inox 321 0.6mm được cung cấp với nhiều loại bề mặt:
- BA sáng gương.
- 2B mịn.
- No.4 xước mịn.
- Hairline (HL).
Phù hợp cho cả ứng dụng kỹ thuật và trang trí.
Tuổi thọ cao
Khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn giúp vật liệu hoạt động bền bỉ trong nhiều năm, giảm đáng kể chi phí bảo trì.
Quy cách phổ biến
Các quy cách thường gặp:
| Độ dày | Khổ rộng | Dạng |
| 0.6mm | 1000mm | Cuộn |
| 0.6mm | 1219mm | Cuộn |
| 0.6mm | 1500mm | Cắt tấm |
Ngoài ra còn có các dịch vụ:
- Xả cuộn.
- Cắt Laser.
- Chấn gấp.
- Gia công CNC.
- Gia công theo bản vẽ.
Trọng lượng tấm Inox 321 0.6mm
Công thức tính:
Khối lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × 7.93
Ví dụ:
Tấm inox kích thước 1000 × 2000 × 0.6mm
= 0.6 × 1 × 2 × 7.93
≈ 9.52 kg/tấm
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 321 0.6mm
Công nghiệp nhiệt
Được sử dụng để chế tạo:
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Đường ống dẫn khí nóng.
- Hệ thống lò hơi.
- Thiết bị chịu nhiệt.
Ngành thực phẩm
Ứng dụng trong:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị bếp công nghiệp.
- Bồn chứa nhỏ.
- Khay inox.
Ngành hóa chất
Được sử dụng cho:
- Thiết bị chứa hóa chất nhẹ.
- Hệ thống đường ống.
- Thiết bị xử lý hóa chất.
Cơ khí chính xác
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Vỏ máy.
- Linh kiện cơ khí.
- Thiết bị điện.
- Chi tiết máy.
Trang trí nội thất
Nhờ tính thẩm mỹ cao, sản phẩm được ứng dụng trong:
- Ốp trang trí.
- Thang máy.
- Biển hiệu.
- Nội thất inox.
So sánh tấm Inox 321 0.6mm và Inox 304 0.6mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Cao |
| Chống ăn mòn sau hàn | Rất tốt | Tốt |
| Chứa Titan | Có | Không |
| Khả năng tạo hình | Tốt | Tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Đối với các ứng dụng cần làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc hàn nhiều, inox 321 là lựa chọn tối ưu hơn.
Giá tấm Inox 321 0.6mm phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá sản phẩm chịu ảnh hưởng bởi:
- Giá Niken và Titan.
- Xuất xứ vật liệu.
- Loại bề mặt.
- Quy cách.
- Khối lượng đặt hàng.
- Chi phí gia công.
Giá inox thay đổi theo thị trường, vì vậy khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá mới nhất.
Lưu ý khi lựa chọn tấm Inox 321 0.6mm
Để đảm bảo chất lượng, nên ưu tiên sản phẩm:
- Đúng mác thép SUS321.
- Có chứng nhận CO/CQ.
- Bề mặt đẹp, không trầy xước.
- Dung sai đúng tiêu chuẩn.
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Ngoài inox 321, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật liệu kim loại chất lượng cao tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng lĩnh vực.
Vì sao nên mua tấm Inox 321 0.6mm tại Muabankimloai.org?
Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp inox tấm, inox cuộn và nhiều loại vật liệu kim loại khác với đầy đủ quy cách và tiêu chuẩn.
Ưu điểm:
- Sản phẩm chính hãng.
- Có đầy đủ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công Laser CNC.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.6mm là dòng thép không gỉ chất lượng cao với khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn liên tinh thể và độ bền vượt trội. Nhờ độ dày 0.6mm cùng khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhiệt, thực phẩm, hóa chất, cơ khí chính xác và trang trí nội thất.
Việc lựa chọn tấm Inox 321 0.6mm đạt tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí đầu tư trong dài hạn.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

