Tấm Inox 321 0.9mm – Báo Giá, Quy Cách, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Kinh Nghiệm Lựa Chọn
Tấm Inox 321 0.9mm là gì?
Tấm Inox 321 0.9mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp được bổ sung Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn liên tinh thể. Với độ dày 0.9mm, sản phẩm có độ cứng tốt hơn so với các loại inox siêu mỏng nhưng vẫn giữ được tính dẻo, dễ gia công, hàn và tạo hình. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm, hóa chất, cơ khí chế tạo, thiết bị nhiệt, hệ thống thông gió và trang trí nội thất.
Điểm khác biệt của tấm Inox 321 0.9mm so với inox 304 là khả năng duy trì độ bền sau quá trình hàn và làm việc ở nhiệt độ từ 427°C đến 816°C. Nhờ Titan, vật liệu hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua Crom, từ đó giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Độ dày 0.9mm phù hợp để sản xuất các chi tiết có yêu cầu chịu lực vừa phải, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền trong nhiều môi trường làm việc.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều chủng loại inox khác tại tấm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 321 0.9mm
| Tiêu chí | Thông số |
| Mác thép | SUS 321 / Inox 321 |
| Độ dày | 0.9mm |
| Khổ tiêu chuẩn | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | Dạng cuộn hoặc cắt tấm theo yêu cầu |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, Hairline (HL) |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Xuất xứ | POSCO, Acerinox, Outokumpu, Tsingshan, Jindal… |
Thành phần hóa học của inox 321
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 17 – 19% |
| Niken (Ni) | 9 – 12% |
| Titan (Ti) | ≥5 × C và tối đa 0.70% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤2% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu, tăng khả năng chịu nhiệt và bảo vệ inox khỏi hiện tượng ăn mòn sau khi hàn.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 321 0.9mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Tấm Inox 321 0.9mm thích hợp sử dụng trong các thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cao như:
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Hệ thống lò hơi.
- Đường ống dẫn khí nóng.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Hệ thống ống xả công nghiệp.
Khả năng chống oxy hóa tốt giúp sản phẩm duy trì hiệu suất và tuổi thọ lâu dài.
Khả năng chống ăn mòn hiệu quả
Sản phẩm có khả năng chống:
- Ăn mòn liên tinh thể.
- Gỉ sét.
- Oxy hóa.
- Ăn mòn trong môi trường công nghiệp thông thường.
Nhờ đó, inox 321 phù hợp với nhiều lĩnh vực sản xuất khác nhau.
Gia công linh hoạt
Độ dày 0.9mm giúp vật liệu:
- Dễ cắt Laser.
- Dễ chấn gấp.
- Dễ dập định hình.
- Dễ hàn TIG và MIG.
- Dễ tạo hình theo yêu cầu.
Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu gia công cơ khí chính xác.
Bề mặt đa dạng
Tấm Inox 321 0.9mm có nhiều lựa chọn bề mặt:
- BA sáng gương.
- 2B mờ.
- No.4 xước mịn.
- Hairline (HL).
Phù hợp cho cả mục đích kỹ thuật và trang trí.
Tuổi thọ sử dụng cao
Khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong nhiều năm, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Quy cách phổ biến
Các quy cách thường gặp:
| Độ dày | Khổ rộng | Dạng |
| 0.9mm | 1000mm | Cuộn |
| 0.9mm | 1219mm | Cuộn |
| 0.9mm | 1500mm | Cắt tấm |
Ngoài quy cách tiêu chuẩn còn có dịch vụ:
- Xả cuộn.
- Cắt Laser.
- Chấn gấp.
- Gia công CNC.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Trọng lượng tấm Inox 321 0.9mm
Công thức tính:
Khối lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × 7.93
Ví dụ:
Tấm inox kích thước 1000 × 2000 × 0.9mm
= 0.9 × 1 × 2 × 7.93
≈ 14.27 kg/tấm
Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 321 0.9mm
Công nghiệp nhiệt
Được sử dụng để sản xuất:
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Hệ thống lò hơi.
- Đường ống dẫn khí nóng.
- Thiết bị chịu nhiệt.
Ngành thực phẩm
Ứng dụng trong:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị bếp công nghiệp.
- Bồn chứa nhỏ.
- Dây chuyền sản xuất.
Ngành hóa chất
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Bồn chứa hóa chất nhẹ.
- Thiết bị xử lý hóa chất.
- Hệ thống đường ống.
Cơ khí chế tạo
Được sử dụng để sản xuất:
- Vỏ máy.
- Linh kiện cơ khí.
- Thiết bị điện.
- Chi tiết máy.
Trang trí nội thất
Nhờ bề mặt đẹp và khả năng chống gỉ, sản phẩm được sử dụng cho:
- Thang máy.
- Ốp tường.
- Biển quảng cáo.
- Nội thất inox.
So sánh tấm Inox 321 0.9mm và Inox 304 0.9mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Cao |
| Chống ăn mòn sau hàn | Rất tốt | Tốt |
| Chứa Titan | Có | Không |
| Khả năng gia công | Tốt | Tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu sản phẩm thường xuyên làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc phải hàn nhiều, inox 321 là lựa chọn tối ưu.
Giá tấm Inox 321 0.9mm phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá bán sản phẩm chịu ảnh hưởng bởi:
- Giá Niken và Titan trên thị trường.
- Xuất xứ vật liệu.
- Loại bề mặt.
- Kích thước và quy cách.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Do thị trường inox thường xuyên biến động, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá mới nhất.
Lưu ý khi lựa chọn tấm Inox 321 0.9mm
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, nên ưu tiên:
- Đúng mác thép SUS321.
- Có chứng nhận CO/CQ.
- Bề mặt không trầy xước.
- Dung sai đúng tiêu chuẩn.
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Ngoài inox 321, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật liệu kim loại chất lượng cao tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng lĩnh vực sử dụng.
Vì sao nên mua tấm Inox 321 0.9mm tại Muabankimloai.org?
Muabankimloai.org là đơn vị chuyên phân phối các loại inox tấm, inox cuộn và vật liệu kim loại với đa dạng quy cách.
Ưu điểm:
- Sản phẩm chính hãng.
- Có đầy đủ CO/CQ.
- Gia công theo yêu cầu.
- Cắt Laser CNC hiện đại.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.9mm là vật liệu thép không gỉ chất lượng cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn liên tinh thể và độ bền vượt trội. Với độ dày 0.9mm cùng khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu trong các ngành công nghiệp nhiệt, thực phẩm, hóa chất, cơ khí chế tạo và trang trí nội thất.
Việc lựa chọn tấm Inox 321 0.9mm đạt tiêu chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả sản xuất, nâng cao tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí vận hành trong thời gian dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

