Tấm Inox 321 22mm – Báo Giá, Quy Cách, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế
Tấm Inox 321 22mm là gì?
Tấm Inox 321 22mm là sản phẩm thép không gỉ Austenitic cao cấp thuộc nhóm inox chịu nhiệt, được bổ sung nguyên tố Titan (Ti) nhằm tăng khả năng ổn định cấu trúc và hạn chế hiện tượng ăn mòn liên tinh thể sau quá trình hàn hoặc gia nhiệt lâu dài.
Với độ dày 22mm, sản phẩm sở hữu khả năng chịu lực vượt trội, độ cứng cao, chống biến dạng tốt và phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền lớn. Đây là lựa chọn phổ biến trong các ngành như dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, cơ khí chế tạo máy, sản xuất thiết bị áp lực và hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao.
Điểm nổi bật của tấm Inox 321 22mm là khả năng duy trì tính ổn định khi hoạt động trong khoảng nhiệt độ từ 427°C đến 816°C. Nhờ sự có mặt của Titan, vật liệu giảm nguy cơ hình thành cacbua Crom tại vùng ảnh hưởng nhiệt, giúp bảo vệ khả năng chống ăn mòn và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Để tham khảo thêm nhiều loại inox với các độ dày khác nhau, khách hàng có thể xem danh mục tấm inox tại Muabankimloai.org.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 321 22mm
| Tiêu chí | Thông số |
| Mác thép | SUS 321 / Inox 321 |
| Độ dày | 22mm |
| Khổ rộng | 1500mm, 2000mm |
| Chiều dài | 3000mm, 6000mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | No.1 cán nóng, 2B, No.4 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, ASTM A480, JIS G4304 |
| Xuất xứ | POSCO, Outokumpu, Acerinox, Jindal… |
Thành phần hóa học của inox 321
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 17 – 19% |
| Niken (Ni) | 9 – 12% |
| Titan (Ti) | ≥5 × C và tối đa 0.70% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤2% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Titan là yếu tố giúp inox 321 có ưu thế hơn so với inox 304 trong các môi trường nhiệt độ cao và có quá trình hàn thường xuyên.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 321 22mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Tấm Inox 321 22mm được đánh giá cao nhờ khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
Sản phẩm thích hợp sử dụng cho:
- Lò công nghiệp.
- Thiết bị nhiệt.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Đường ống khí nóng.
- Hệ thống xử lý nhiệt.
Khả năng chống oxy hóa tốt giúp vật liệu duy trì độ bền trong thời gian dài.
Khả năng chống ăn mòn cao
Inox 321 có khả năng chống:
- Ăn mòn liên tinh thể.
- Oxy hóa nhiệt.
- Gỉ sét trong môi trường công nghiệp.
- Ăn mòn sau khi hàn.
Nhờ đó, vật liệu phù hợp với các thiết bị cần vận hành liên tục.
Độ bền cơ học lớn
Với độ dày 22mm, sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Chịu lực rất tốt.
- Chống va đập cao.
- Độ ổn định kết cấu lớn.
- Ít bị cong vênh.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các kết cấu công nghiệp nặng.
Khả năng gia công tốt
Mặc dù có độ dày lớn, tấm Inox 321 22mm vẫn có thể gia công bằng:
- Cắt Plasma CNC.
- Cắt Laser công suất cao.
- Cắt Waterjet.
- Khoan.
- Phay.
- Hàn TIG/MIG.
- Gia công CNC.
Bề mặt đa dạng
Tùy theo nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể lựa chọn:
- No.1 cán nóng.
- 2B mịn.
- No.4 xước.
- Gia công đánh bóng theo yêu cầu.
Quy cách phổ biến của tấm Inox 321 22mm
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| 22mm | 1500mm | 3000mm |
| 22mm | 1500mm | 6000mm |
| 22mm | 2000mm | 6000mm |
Ngoài kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được gia công:
- Cắt theo bản vẽ.
- Cắt CNC.
- Khoan lỗ.
- Chấn gấp.
- Gia công cơ khí chính xác.
Trọng lượng tấm Inox 321 22mm
Công thức tính:
Khối lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × 7.93
Ví dụ:
Tấm inox kích thước 1500 × 3000 × 22mm
= 22 × 1.5 × 3 × 7.93
≈ 785.07 kg/tấm
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 321 22mm
Ngành dầu khí
Được sử dụng trong:
- Thiết bị khai thác dầu khí.
- Đường ống công nghiệp.
- Thiết bị chịu nhiệt.
- Hệ thống xử lý.
Ngành hóa chất
Ứng dụng để chế tạo:
- Bồn chứa hóa chất.
- Thiết bị phản ứng.
- Máy móc xử lý hóa chất.
- Hệ thống đường ống.
Ngành nhiệt điện
Sản phẩm phù hợp cho:
- Thiết bị lò hơi.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Đường ống hơi nóng.
- Thiết bị chịu nhiệt.
Cơ khí chế tạo máy
Được sử dụng làm:
- Bệ máy.
- Khung thiết bị.
- Chi tiết chịu tải.
- Linh kiện công nghiệp.
Công nghiệp thực phẩm
Ứng dụng trong:
- Thiết bị chế biến.
- Bồn chứa.
- Dây chuyền sản xuất.
- Máy móc công nghiệp.
So sánh tấm Inox 321 22mm và Inox 304 22mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Chịu nhiệt | Rất cao | Cao |
| Chống ăn mòn sau hàn | Rất tốt | Tốt |
| Thành phần Titan | Có | Không |
| Môi trường nhiệt cao | Rất phù hợp | Hạn chế hơn |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Đối với các công trình yêu cầu độ bền nhiệt và khả năng vận hành lâu dài, inox 321 là lựa chọn tối ưu.
Giá tấm Inox 321 22mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu Niken, Titan.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Kích thước tấm.
- Số lượng mua.
- Yêu cầu gia công.
Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo từng thời điểm.
Lưu ý khi mua tấm Inox 321 22mm
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, cần lựa chọn:
- Đúng chủng loại SUS321.
- Có chứng nhận CO/CQ.
- Độ dày đúng tiêu chuẩn.
- Bề mặt đạt yêu cầu.
- Nhà cung cấp uy tín.
Ngoài inox 321, khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Vì sao nên mua tấm Inox 321 22mm tại Muabankimloai.org?
Muabankimloai.org chuyên cung cấp inox tấm với đa dạng chủng loại, độ dày và kích thước phục vụ nhiều ngành công nghiệp.
Ưu điểm:
- Sản phẩm chất lượng cao.
- Có đầy đủ chứng từ vật liệu.
- Nhận gia công theo yêu cầu.
- Hỗ trợ cắt CNC.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
Kết luận
Tấm Inox 321 22mm là vật liệu thép không gỉ chịu nhiệt cao, sở hữu độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn liên tinh thể và tuổi thọ lâu dài. Với độ dày lớn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, cơ khí chế tạo và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Lựa chọn tấm Inox 321 22mm đạt tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp đảm bảo độ an toàn cho thiết bị, nâng cao hiệu suất vận hành và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

