Tấm Inox 409 0.65mm – Báo Giá, Đặc Điểm, Quy Cách Và Ứng Dụng Chi Tiết
Tấm Inox 409 0.65mm là gì?
Tấm Inox 409 0.65mm là sản phẩm thép không gỉ Ferritic có độ dày 0.65mm, được sản xuất từ mác thép SUS 409 theo các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM A240, JIS G4304 và EN 10088. Đây là dòng inox được sử dụng nhiều trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, độ bền ổn định nhưng vẫn tối ưu về chi phí.
Không giống các dòng inox Austenitic như inox 304, inox 316 hay inox 321, inox 409 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic với thành phần chính là Crom (Cr) và hàm lượng Niken thấp. Nhờ đặc tính này, sản phẩm có khả năng chịu nhiệt tốt, độ bền cao trong môi trường phù hợp và giá thành kinh tế hơn.
Với độ dày 0.65mm, tấm inox 409 có sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng gia công. Sản phẩm vừa đủ chắc chắn cho các chi tiết kỹ thuật, vừa dễ dàng cắt, uốn, dập tạo hình trong quá trình sản xuất.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều chủng loại inox khác tại Tấm Inox để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng công trình và nhu cầu sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 409 0.65mm
Khả năng chịu nhiệt tốt
Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 409 là khả năng hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao.
Tấm inox 409 0.65mm có thể:
- Chịu nhiệt trong thời gian dài.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Duy trì độ ổn định khi thay đổi nhiệt độ.
- Hạn chế biến dạng do nhiệt.
- Phù hợp với các thiết bị có nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành.
Đặc tính này giúp inox 409 được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất ô tô và thiết bị công nghiệp nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn ổn định
Nhờ hàm lượng Crom trong thành phần hợp kim, inox 409 có khả năng hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt.
Ưu điểm:
- Chống gỉ trong môi trường thông thường.
- Chống oxy hóa tốt.
- Hoạt động ổn định ngoài trời.
- Ít bị ảnh hưởng bởi môi trường khí thải.
Độ dày 0.65mm phù hợp nhiều ứng dụng
So với inox 409 0.4mm, phiên bản 0.65mm có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn.
Ưu điểm:
- Ít bị biến dạng khi gia công.
- Chịu va đập tốt hơn.
- Dễ tạo hình.
- Phù hợp với các chi tiết cần độ chắc chắn.
Khả năng gia công linh hoạt
Tấm inox 409 0.65mm có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Cắt Laser CNC.
- Cắt Plasma.
- Chấn gấp.
- Dập nguội.
- Hàn TIG.
- Hàn điểm.
Nhờ độ dày vừa phải, sản phẩm phù hợp với các dây chuyền sản xuất công nghiệp cần tốc độ gia công cao.
Bề mặt sáng, dễ vệ sinh
Tấm inox 409 0.65mm thường được cung cấp với các dạng bề mặt:
- 2B.
- BA.
- No.4.
Bề mặt inox sạch, dễ vệ sinh và có tính thẩm mỹ cao trong các ứng dụng kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 409 0.65mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 0.65mm |
| Mác thép | SUS 409 |
| Độ dày | 0.65mm |
| Loại inox | Ferritic Stainless Steel |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4 |
| Khổ phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm |
| Gia công | Cắt theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Thành phần hóa học của Inox 409
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 11.75% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Niken (Ni) | Hàm lượng thấp |
| Titan (Ti) | Có thể bổ sung ổn định cấu trúc |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Hàm lượng Crom giúp inox 409 tạo lớp bảo vệ chống oxy hóa, trong khi Titan giúp tăng tính ổn định và khả năng chống ăn mòn.
So sánh Tấm Inox 409 0.65mm và Tấm Inox 304 0.65mm
| Tiêu chí | Inox 409 0.65mm | Inox 304 0.65mm |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Độ bền nhiệt | Cao | Cao |
| Khả năng gia công | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn |
Inox 409 phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt và tối ưu chi phí, trong khi inox 304 thích hợp hơn cho môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao.
Ứng dụng của Tấm Inox 409 0.65mm
Ngành công nghiệp ô tô
Đây là lĩnh vực ứng dụng phổ biến nhất của inox 409.
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Hệ thống ống xả ô tô.
- Bộ giảm thanh.
- Tấm chắn nhiệt.
- Linh kiện chịu nhiệt.
Ngành cơ khí chế tạo
Ứng dụng:
- Vỏ máy.
- Tấm bảo vệ thiết bị.
- Chi tiết cơ khí.
- Linh kiện sản xuất.
Thiết bị công nghiệp nhiệt
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Ống dẫn khí nóng.
- Thiết bị đốt.
- Hệ thống thông gió nhiệt.
- Bộ phận chịu nhiệt.
Ngành dân dụng
Có thể ứng dụng trong:
- Thiết bị gia dụng.
- Tấm che bảo vệ.
- Chi tiết trang trí kỹ thuật.
Ưu điểm của Tấm Inox 409 0.65mm
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
- Chống oxy hóa hiệu quả.
- Độ bền ổn định.
- Dễ gia công.
- Trọng lượng nhẹ.
- Giá thành hợp lý.
- Tiết kiệm chi phí sản xuất.
- Tuổi thọ sử dụng cao.
Báo giá Tấm Inox 409 0.65mm
Giá Tấm Inox 409 0.65mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Xuất xứ.
- Bề mặt sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Giá nguyên liệu tại từng thời điểm.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Quy cách dài × rộng.
- Số lượng cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Ngoài inox 409, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn vật liệu phù hợp với từng nhu cầu.
Mua Tấm Inox 409 0.65mm ở đâu uy tín?
Khi mua tấm inox 409 0.65mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:
- Có nguồn hàng inox rõ ràng.
- Cung cấp đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Có chứng chỉ chất lượng.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Giá bán cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
Kết luận
Tấm Inox 409 0.65mm là dòng inox mỏng có sự cân bằng tốt giữa khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, độ bền và chi phí đầu tư. Với độ dày 0.65mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về gia công, tạo hình và sử dụng trong môi trường công nghiệp.
Nhờ những ưu điểm nổi bật, inox 409 0.65mm được ứng dụng rộng rãi trong ngành ô tô, cơ khí chế tạo, thiết bị nhiệt và nhiều lĩnh vực sản xuất khác. Việc lựa chọn sản phẩm từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng, độ bền và hiệu quả kinh tế lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

