Tấm Inox 409 1.2mm – Báo Giá, Quy Cách, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Trong Công Nghiệp
Tấm Inox 409 1.2mm là gì?
Tấm Inox 409 1.2mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc nhóm inox Ferritic, được sản xuất với độ dày 1.2mm, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ bền ổn định trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Inox 409 là dòng thép không gỉ có hàm lượng Crom khoảng 10.5 – 12%, chứa rất ít Niken nên có mức giá cạnh tranh hơn so với các dòng inox Austenitic như inox 304, inox 316. Tuy nhiên, vật liệu vẫn đảm bảo được khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cơ học cần thiết cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
Với độ dày 1.2mm, tấm Inox 409 có độ cứng cao hơn các loại mỏng 0.45mm, 0.7mm, đồng thời vẫn giữ được ưu điểm dễ gia công, dễ cắt, dễ tạo hình. Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu vật liệu có độ chắc chắn, khả năng chịu nhiệt và tối ưu chi phí.
Hiện nay, tấm Inox 409 1.2mm được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất ô tô, hệ thống khí thải, thiết bị nhiệt, cơ khí chế tạo, máy móc công nghiệp và nhiều lĩnh vực khác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại tấm inox để lựa chọn loại vật liệu phù hợp nhất.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 409 1.2mm
| Tiêu chí | Thông số |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 409 1.2mm |
| Mác thép | SUS409 / Inox 409 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Độ dày | 1.2mm |
| Khổ rộng phổ biến | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm, 6000mm |
| Bề mặt | 2B, BA, No.1 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Tính chất từ | Có từ tính |
Thành phần hóa học của Inox 409
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 10.5 – 12% |
| Carbon (C) | ≤0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤1% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Photpho (P) | ≤0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.045% |
| Titan (Ti) | Có |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Crom giúp tăng khả năng chống oxy hóa, trong khi Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu, nâng cao độ bền khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 409 1.2mm
Khả năng chịu nhiệt tốt
Một trong những ưu điểm quan trọng của inox 409 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Tấm Inox 409 1.2mm thường được sử dụng trong:
- Hệ thống ống xả.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Linh kiện chịu nhiệt.
- Bộ phận máy công nghiệp.
Vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt, giúp duy trì độ bền khi tiếp xúc với nhiệt trong thời gian dài.
Khả năng chống ăn mòn ổn định
So với thép thông thường, inox 409 có khả năng chống gỉ vượt trội nhờ lớp màng Crom bảo vệ trên bề mặt.
Ưu điểm:
- Hạn chế oxy hóa.
- Chống gỉ trong môi trường thông thường.
- Duy trì độ bền bề mặt.
- Tăng tuổi thọ thiết bị.
Trong các môi trường yêu cầu chống ăn mòn rất cao như hóa chất mạnh hoặc nước biển, inox 304 và inox 316 sẽ phù hợp hơn.
Độ dày 1.2mm mang lại độ bền cao
So với các dòng inox mỏng hơn, tấm Inox 409 1.2mm có:
- Khả năng chịu lực tốt hơn.
- Độ cứng cao hơn.
- Ít bị móp méo.
- Phù hợp cho sản phẩm cần độ ổn định.
Đây là độ dày được lựa chọn nhiều trong sản xuất công nghiệp và gia công cơ khí.
Khả năng gia công linh hoạt
Tấm Inox 409 1.2mm có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Cắt Laser CNC.
- Cắt Plasma.
- Chấn gấp.
- Dập nguội.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Gia công cơ khí.
Nhờ tính gia công tốt, vật liệu đáp ứng được nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.
Giá thành tối ưu
Một ưu điểm lớn của inox 409 là chi phí thấp hơn nhiều loại inox cao cấp.
Lý do:
- Hàm lượng Niken thấp.
- Thành phần hợp kim đơn giản hơn.
- Chi phí sản xuất thấp.
Sản phẩm phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí nguyên vật liệu.
Quy cách phổ biến tấm Inox 409 1.2mm
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| 1.2mm | 1000mm | 2000mm |
| 1.2mm | 1219mm | 2438mm |
| 1.2mm | 1500mm | 3000mm |
| 1.2mm | 1500mm | 6000mm |
Ngoài quy cách tiêu chuẩn, sản phẩm có thể:
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công CNC.
- Xử lý bề mặt.
- Gia công theo bản vẽ.
Trọng lượng tấm Inox 409 1.2mm
Công thức tính:
Khối lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × 7.75
Ví dụ:
Tấm inox kích thước 1219 × 2438 × 1.2mm
= 1.2 × 1.219 × 2.438 × 7.75
≈ 27.66 kg/tấm
Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 409 1.2mm
Ngành ô tô
Đây là lĩnh vực ứng dụng phổ biến nhất.
Tấm Inox 409 1.2mm được dùng để:
- Sản xuất ống xả.
- Hệ thống khí thải.
- Bộ phận chịu nhiệt.
- Linh kiện xe.
Ngành cơ khí chế tạo
Ứng dụng trong:
- Vỏ máy.
- Khung thiết bị.
- Chi tiết cơ khí.
- Linh kiện công nghiệp.
Thiết bị nhiệt
Được sử dụng để chế tạo:
- Bộ phận lò nhiệt.
- Thiết bị gia nhiệt.
- Hệ thống xử lý nhiệt.
Công nghiệp sản xuất
Ứng dụng trong:
- Máy móc công nghiệp.
- Thiết bị nhà xưởng.
- Linh kiện sản xuất.
So sánh tấm Inox 409 1.2mm và Inox 304 1.2mm
| Tiêu chí | Inox 409 1.2mm | Inox 304 1.2mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Crom | 10.5 – 12% | 18 – 20% |
| Niken | Rất thấp | Cao |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Chịu nhiệt | Tốt | Tốt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Từ tính | Có | Không |
Giá tấm Inox 409 1.2mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá thép không gỉ trên thị trường.
- Xuất xứ vật liệu.
- Bề mặt inox.
- Kích thước tấm.
- Số lượng mua.
- Yêu cầu gia công.
Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác theo từng thời điểm.
Lưu ý khi mua tấm Inox 409 1.2mm
Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:
- Đúng mác thép SUS409.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Đảm bảo độ dày tiêu chuẩn.
- Kiểm tra bề mặt inox.
- Chọn nhà cung cấp uy tín.
Ngoài inox 409, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều loại vật liệu kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Vì sao nên mua tấm Inox 409 1.2mm tại Muabankimloai.org?
Muabankimloai.org chuyên cung cấp các sản phẩm inox tấm, inox cuộn và vật liệu thép không gỉ phục vụ nhiều lĩnh vực.
Ưu điểm:
- Sản phẩm đa dạng.
- Chất lượng ổn định.
- Nguồn gốc rõ ràng.
- Có chứng nhận vật liệu.
- Nhận gia công theo yêu cầu.
- Cắt CNC chính xác.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Tấm Inox 409 1.2mm là vật liệu thép không gỉ có sự cân bằng tốt giữa khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, độ bền và chi phí đầu tư. Với độ dày 1.2mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành ô tô, cơ khí chế tạo, thiết bị nhiệt và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Lựa chọn tấm Inox 409 1.2mm chất lượng cao giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí nguyên vật liệu và đảm bảo độ bền lâu dài cho sản phẩm.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

